墊坑 điếm khanh Hán Việt: điếm khanh Tổng quan Cấu tạo: 墊 (điếm) + 坑 (khanh)Hán Việtđiếm khanhCấu tạo墊 + 坑 · điếm + khanh nghĩa thành phần: điếm + khanh Nghĩa EngCihui 墊坑 iànkēng n. fill a pit