墊墊兒

điếm điếm nhi

Hán Việt: điếm điếm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (điếm) + (điếm) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 墊墊兒 iàndianr n. <coll.> 1. cushion 2. a little food in the stomach to tide one over