墊層 điếm tằng Hán Việt: điếm tằng Tổng quan lớp dưới áo đường; nền đường Cấu tạo: 墊 (điếm) + 層 (tằng)Hán Việtđiếm tằngCấu tạo墊 + 層 · điếm + tằng nghĩa thành phần: điếm + tằng Nghĩa ViệtCihui lớp dưới áo đường; nền đường