垫层

điếm tằng

Hán Việt: điếm tằng

Tổng quan

lớp dưới áo đường; nền đường

Cấu tạo: 墊 (điếm) + 層 (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lớp lót

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi subcrust

Từ liên quan

Gần nghĩa

垫上 · 垫付 · 垫充 · 垫圈 · 垫塞 · 垫子 · 垫平 · 垫底