墊席 điếm tịch Hán Việt: điếm tịch Tổng quan Cấu tạo: 墊 (điếm) + 席 (tịch)Hán Việtđiếm tịchCấu tạo墊 + 席 · điếm + tịch nghĩa thành phần: điếm + tịch Nghĩa EngCihui 墊席 iànxí n. mat M:¹zhāng