墊戲 điếm hí Hán Việt: điếm hí Tổng quan Cấu tạo: 墊 (điếm) + 戲 (hí)Hán Việtđiếm híCấu tạo墊 + 戲 · điếm + hí nghĩa thành phần: điếm + hí Nghĩa EngCihui 墊戲 iànxì n. minor performance before main event