墊昏 diàn hūn · điếm hôn Hán Việt: điếm hôn · Pinyin: diàn hūn Tổng quan Cấu tạo: 墊 (điếm) + 昏 (hôn)Pinyindiàn hūnHán Việtđiếm hônCấu tạo墊 + 昏 · điếm + hôn nghĩa thành phần: điếm + hôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陷溺;困阨。Tân Hoa Tự Điển 1.陷溺;困阨。