墊木

diàn mù điếm mộc

Hán Việt: điếm mộc · Pinyin: diàn mù

Tổng quan

gỗ chèn (để chèn thùng trong khoang tàu) (kỹ thuật) mẫu, dưỡng

Cấu tạo: (điếm) + (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gỗ chèn (để chèn thùng trong khoang tàu) (kỹ thuật) mẫu, dưỡng

Eng

  • Cihui 墊木 diànmù* n. railway sleeper/tie M:²gēn