墊本
điếm bổn
Hán Việt: điếm bổn · Pinyin: diàn běn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹投资。指从事生产和经营必须付出的本钱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹投资。指从事生产和经营必须付出的本钱。
Eng
- Cihui 墊本 diànběn n. starting capital; investment capital