墊板 điếm bản Hán Việt: điếm bản Tổng quan Cấu tạo: 墊 (điếm) + 板 (bản)Hán Việtđiếm bảnCấu tạo墊 + 板 · điếm + bản nghĩa thành phần: điếm + bản Nghĩa EngCihui 墊板 diànbǎn* n. 1. under board/plate/sheet/etc. 2. <print.> makeready; backing M:²kuài