墊款

diàn kuǎn điếm khoản

Hán Việt: điếm khoản · Pinyin: diàn kuǎn

Tổng quan

tạm ứng (quỹ)

Cấu tạo: (điếm) + (khoản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tạm ứng (quỹ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.暫時借用或墊補款項。如:「這房子是他先墊款買的。」 2.融資,資金融通。有剩餘資金者貸款給需要資金者的行為,屬於借貸關係,必須償還。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 垫付的款子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.垫付的款子。

Eng

  • CC-CEDICT advance (of funds)
  • Cihui advance (of funds)