垫溺 điếm nịch Hán Việt: điếm nịch Tổng quan Cấu tạo: 垫 (điếm) + 溺 (nịch)Hán Việtđiếm nịchCấu tạo垫 + 溺 · điếm + nịch nghĩa thành phần: điếm + nịch