墊角 diàn jiǎo · điếm giác Hán Việt: điếm giác · Pinyin: diàn jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 墊 (điếm) + 角 (giác)Pinyindiàn jiǎoHán Việtđiếm giácCấu tạo墊 + 角 · điếm + giác nghĩa thành phần: điếm + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"垫巾"。