墊話

diàn huà điếm thoại

Hán Việt: điếm thoại · Pinyin: diàn huà

Tổng quan

lời giới thiệu: lời dẫn

Cấu tạo: (điếm) + (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời giới thiệu: lời dẫn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相声演员表演正式节目前所说的开匙,用以引起观众注意或点出下面正式节目的内容。

Eng

  • Cihui 墊話 diànhuà v.o. <coll.> put in a word for ◆n. introduction (in cross-talk)