墊資

diàn zī điếm tư

Hán Việt: điếm tư · Pinyin: diàn zī

Tổng quan

Cấu tạo: (điếm) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 垫付资金:工程由开发商~建设。

Eng

  • Cihui 墊資 iànzī v.o. advance money for sb. (to be paid back)