墊隘 diàn ài · điếm ải Hán Việt: điếm ải · Pinyin: diàn ài Tổng quan Cấu tạo: 墊 (điếm) + 隘 (ải)Pinyindiàn àiHán Việtđiếm ảiCấu tạo墊 + 隘 · điếm + ải nghĩa thành phần: điếm + ải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 羸弱困苦。Tân Hoa Tự Điển 1.羸弱困苦。EngCihui 墊隘 iàn'ài n. low, damp, narrow pass