墊高
điếm cao
Hán Việt: điếm cao · Pinyin: diàn gāo
Tổng quan
chỗ đỡ | nâng lên | củng cố | bẩy lên
Nghĩa
Việt
- Cihui chỗ đỡ | nâng lên | củng cố | bẩy lên
Eng
- CC-CEDICT a support|to raise|to bolster|to jack up
- Cihui a support; to raise; to bolster; to jack up