垮杆

kuǎ gān

Pinyin: kuǎ gān

Tổng quan

Cấu tạo: + (can)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。倒塌; 方言。犹失败。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。倒塌。 2.方言。犹失败。