垮臉

kuǎ liǎnKHOẢ THIỂM

Hán Việt: KHOẢ THIỂM · Pinyin: kuǎ liǎn

Tổng quan

(mặt) cứng lại; chảy xệ

Cấu tạo: 垮 + 臉 (kiểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sa sầm
  • Google Alex v6 xị mặt

Eng

  • Cihui (of the face) to harden; to sag

Từ liên quan

Gần nghĩa

垮臺 · 垮塌 · 脸上 · 臉書 · 脸儿 · 臉厚 · 臉型 · 臉大