垸田

yuàn tián

Pinyin: yuàn tián

Tổng quan

Cấu tạo: + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。就湖滨淤积作成的圩田。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。就湖滨淤积作成的圩田。