埃及学

āi jí xuéai cập học

Hán Việt: ai cập học · Pinyin: āi jí xué

Tổng quan

Egyptology

Cấu tạo: 埃 (ai) + 及 (cập) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Egyptology
  • Biên soạn Egyptology

Eng

  • Cihui Egyptology
  • Tần suất từ Egyptology

Đức

  • Handedict Ägyptologie (S, Gesch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

埃及人 · 埃及兵 · 埃及的 · 埃及豆 · 埃及 · 埃及人的 · 埃及夜鹰 · 埃及总督