埃土 āi tǔ · ai thổ Hán Việt: ai thổ · Pinyin: āi tǔ Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 土 (thổ)Pinyināi tǔHán Việtai thổCấu tạo埃 + 土 · ai + thổ nghĩa thành phần: ai + thổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泥土,尘土。Tân Hoa Tự Điển 1.泥土,尘土。