埃塵

āi chén ai trần

Hán Việt: ai trần · Pinyin: āi chén

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尘土; 喻尘世; 地面上。多见于戏曲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尘土。 2.喻尘世。 3.地面上。多见于戏曲。