埃滅
ai diệt
Hán Việt: ai diệt · Pinyin: āi miè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 喻消亡,泯灭。
- Tân Hoa Tự Điển 1.喻消亡,泯灭。
Eng
- Cihui 埃滅 imiè v.p. <wr.> 1. reduce to powder 2. annihilate
Hán Việt: ai diệt · Pinyin: āi miè