埃爾 āi ěr · ai nhĩ Hán Việt: ai nhĩ · Pinyin: āi ěr Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 爾 (nhĩ)Pinyināi ěrHán Việtai nhĩCấu tạo埃 + 爾 · ai + nhĩ nghĩa thành phần: ai + nhĩ