埃藹

āi ǎi ai ái

Hán Việt: ai ái · Pinyin: āi ǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (ái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灰尘和云雾。蔼,通"霭"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.灰尘和云雾。蔼,通"霭"。