埃藹 āi ǎi · ai ái Hán Việt: ai ái · Pinyin: āi ǎi Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 藹 (ái)Pinyināi ǎiHán Việtai áiCấu tạo埃 + 藹 · ai + ái nghĩa thành phần: ai + ái