埋下 mai hạ Hán Việt: mai hạ Tổng quan mai phục Cấu tạo: 埋 (mai) + 下 (hạ)Hán Việtmai hạCấu tạo埋 + 下 · mai + hạ nghĩa thành phần: mai + hạ Nghĩa ViệtCihui mai phụcEngCihui 埋下 áixià r.v. bury; hide