埋下 mai hạ Hán Việt: mai hạ Tổng quan mai phục Cấu tạo: 埋 (mai) + 下 (hạ)Hán Việtmai hạTừ loạitínhCấu tạo埋 + 下 · mai + hạ nghĩa thành phần: mai + hạ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chôn giấuVietPhrases mai phụcTần suất từ mai phụcBiên soạn r.v. bury; hideEngCihui 埋下 áixià r.v. bury; hideTần suất từ r.v. bury; hide Từ liên quan Gần nghĩa下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳 · 下人