埋兒 mái ér · mai nhi Hán Việt: mai nhi · Pinyin: mái ér Tổng quan Cấu tạo: 埋 (mai) + 兒 (nhi)Pinyinmái érHán Việtmai nhiCấu tạo埋 + 兒 · mai + nhi nghĩa thành phần: mai + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓孝子郭巨埋儿得金事。Tân Hoa Tự Điển 1.谓孝子郭巨埋儿得金事。