埋光 mái guāng · mai quang Hán Việt: mai quang · Pinyin: mái guāng Tổng quan Cấu tạo: 埋 (mai) + 光 (quang)Pinyinmái guāngHán Việtmai quangCấu tạo埋 + 光 · mai + quang nghĩa thành phần: mai + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹韬光。收敛光芒,比喻隐藏才能。Tân Hoa Tự Điển 1.犹韬光。收敛光芒,比喻隐藏才能。