埋入

mái rùmai nhập

Hán Việt: mai nhập · Pinyin: mái rù

Tổng quan

xem embed ấn vào, đóng vào, gắn vào, ghi vào (trí nhớ), ôm lấy, bao lấy phép nhúng, sự nhúng, full i. nhúng đầy đủ, invariant i. (tô pô) nhúng bất biến; (xác suất); (vật lí) sự đặt bất biến sự chìm xuống, sự biến vào (trong cái gì)

Cấu tạo: 埋 (mai) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chôn
  • Tần suất từ xem embed ấn vào, đóng vào, gắn vào, ghi vào (trí nhớ), ôm lấy, bao lấy phép nhúng, sự nhúng, full i. nhúng đầy đủ, invariant i. (tô pô) nhúng bất biến; (xác suất); (vật lí) sự đặt bất biến sự chìm xuống, sự biến vào (trong cái gì)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi embedment

Eng

  • Tần suất từ embedment

Đức

  • Handedict bestatten

Từ liên quan

Gần nghĩa

埋入土中 · 入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会