埋入
mai nhập
Hán Việt: mai nhập · Pinyin: mái rù
Tổng quan
xem embed ấn vào, đóng vào, gắn vào, ghi vào (trí nhớ), ôm lấy, bao lấy phép nhúng, sự nhúng, full i. nhúng đầy đủ, invariant i. (tô pô) nhúng bất biến; (xác suất); (vật lí) sự đặt bất biến sự chìm xuống, sự biến vào (trong cái gì)
Nghĩa
Việt
- Cihui xem embed ấn vào, đóng vào, gắn vào, ghi vào (trí nhớ), ôm lấy, bao lấy phép nhúng, sự nhúng, full i. nhúng đầy đủ, invariant i. (tô pô) nhúng bất biến; (xác suất); (vật lí) sự đặt bất biến sự chìm xuống, sự biến vào (trong cái gì)