埋匿 mái nì · mai nặc Hán Việt: mai nặc · Pinyin: mái nì Tổng quan Cấu tạo: 埋 (mai) + 匿 (nặc)Pinyinmái nìHán Việtmai nặcCấu tạo埋 + 匿 · mai + nặc nghĩa thành phần: mai + nặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 埋藏。Tân Hoa Tự Điển 1.埋藏。