埋幽 mai u Hán Việt: mai u Tổng quan Cấu tạo: 埋 (mai) + 幽 (u)Hán Việtmai uCấu tạo埋 + 幽 · mai + u nghĩa thành phần: mai + u Nghĩa EngCihui 埋幽 máiyōu v. bury