埋石 mai thạch Hán Việt: mai thạch Tổng quan Cấu tạo: 埋 (mai) + 石 (thạch)Hán Việtmai thạchCấu tạo埋 + 石 · mai + thạch nghĩa thành phần: mai + thạch Nghĩa EngCihui monumentation