埋祟 mái suì · mai túy Hán Việt: mai túy · Pinyin: mái suì Tổng quan Cấu tạo: 埋 (mai) + 祟 (túy)Pinyinmái suìHán Việtmai túyCấu tạo埋 + 祟 · mai + túy nghĩa thành phần: mai + túy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋时宫中的一种驱除鬼怪的活动。Tân Hoa Tự Điển 1.宋时宫中的一种驱除鬼怪的活动。