埋置 mái zhì · mai trí Hán Việt: mai trí · Pinyin: mái zhì Tổng quan Cấu tạo: 埋 (mai) + 置 (trí)Pinyinmái zhìHán Việtmai tríCấu tạo埋 + 置 · mai + trí nghĩa thành phần: mai + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 埋设:~电缆。EngCihui imbedment