埋葬學 mai táng học Hán Việt: mai táng học Tổng quan Cấu tạo: 埋 (mai) + 葬 (táng) + 學 (học)Hán Việtmai táng họcCấu tạo埋 + 葬 + 學 · mai + táng + học nghĩa thành phần: mai + táng + học Nghĩa EngCihui taphonomy