埋藏學 mai tàng học Hán Việt: mai tàng học Tổng quan Cấu tạo: 埋 (mai) + 藏 (tàng) + 學 (học)Hán Việtmai tàng họcCấu tạo埋 + 藏 + 學 · mai + tàng + học nghĩa thành phần: mai + tàng + học Nghĩa EngCihui taphonomy