埋覆 mái fù · mai phúc Hán Việt: mai phúc · Pinyin: mái fù Tổng quan Cấu tạo: 埋 (mai) + 覆 (phúc)Pinyinmái fùHán Việtmai phúcCấu tạo埋 + 覆 · mai + phúc nghĩa thành phần: mai + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掩蔽;覆盖。Tân Hoa Tự Điển 1.掩蔽;覆盖。