埋進 mai tiến Hán Việt: mai tiến Tổng quan vùi vào Cấu tạo: 埋 (mai) + 進 (tiến)Hán Việtmai tiếnCấu tạo埋 + 進 · mai + tiến nghĩa thành phần: mai + tiến Nghĩa ViệtCihui vùi vàoEngCihui 埋進 áijìn r.v. nuzzle