埋首
mai thủ
Hán Việt: mai thủ · Pinyin: mái shǒu
Tổng quan
đắm chìm vào (công việc, học tập, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui đắm chìm vào (công việc, học tập, v.v.)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 努力做事。如:「只有埋首用功的人,才能金榜題名。」也作「埋頭」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 埋头。
- Tân Hoa Tự Điển 1.埋头。
Eng
- CC-CEDICT to immerse oneself in (one's work, studies etc)
- Cihui 埋首 áishǒu v.o. bury/immerse oneself in