埋香
mai hương
Hán Việt: mai hương · Pinyin: mái xiāng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 埋葬美人。清.俞樾〈金縷曲.花信匆匆度〉詞:「萬紫千紅飄零盡,憑仗東風送去,更不問埋香何處?」也作「埋香骨」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓埋葬美女。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓埋葬美女。
Eng
- Cihui 埋香 áixiāng n. funeral of a beauty