埋骨

mái gǔ mai cốt

Hán Việt: mai cốt · Pinyin: mái gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (cốt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人死而埋其屍骨。《樂府詩集.卷五九.琴曲歌辭三.蔡琰.胡笳十八拍.第一一拍》:「生仍冀得兮歸桑梓,死當埋骨兮長已矣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 埋葬尸骨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.埋葬尸骨。

Eng

  • Cihui 埋骨 máigǔ* v.o. 1. bury one's remains 2. die

ja

  • JMdict burial of ashes