城主

thành chủ

Hán Việt: thành chủ

Tổng quan

người cai quản thành trì, người cai quản lâu đài

Cấu tạo: 城 (thành) + 主 (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ thành
  • Tần suất từ người cai quản thành trì, người cai quản lâu đài
  • Biên soạn 城主 héngzhǔ n. lord of a castle; castellan M:²wèi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi castellan

Eng

  • JMdict lord of a castle
  • Cihui 城主 héngzhǔ n. lord of a castle; castellan M:²wèi
  • Tần suất từ 城主 héngzhǔ n. lord of a castle; castellan M:²wèi

ja

  • JMdict 城主(じょうしゅ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

主上 · 主业 · 主义 · 主事 · 主人 · 主仆 · 主从 · 主仙