城鄉
thành hương
Hán Việt: thành hương · Pinyin: chéng xiāng
Tổng quan
thành thị và nông thôn
Nghĩa
Việt
- Cihui thành thị và nông thôn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 城市和鄉下。如:「政府為了有效減少城鄉差距,最近幾年投入大筆經費在地方建設。」
Eng
- CC-CEDICT city and countryside
- Cihui city and countryside