城內

chéng nèithành nội

Hán Việt: thành nội · Pinyin: chéng nèi

Tổng quan

bên trong thành

Cấu tạo: 城 (thành) + 內 (nội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trong thành
  • Google Alex v6 trong thành phố
  • VietPhrases bên trong thành
  • Tần suất từ thành nạp/thành nội: bên trong thành; bên trong thành
  • Biên soạn 城內 héngnèi p.w. inside the city

Eng

  • JMdict inside of a castle
  • JMdict area surrounded by castle walls
  • Cihui 城內 héngnèi p.w. inside the city
  • Tần suất từ 城內 héngnèi p.w. inside the city

Đức

  • Handedict in der Stadt, innerhalb der Stadt

ja

  • JMdict 城内(じょうない)

Từ liên quan

Gần nghĩa

內亂 · 內人 · 內佛 · 內侄 · 內侍 · 內供 · 內債 · 內典