城內
thành nội
Hán Việt: thành nội · Pinyin: chéng nèi
Tổng quan
bên trong thành
Nghĩa
Việt
- Cihui bên trong thành
Eng
- Cihui 城內 héngnèi p.w. inside the city
ja
- JMdict inside of a castle|area surrounded by castle walls