城南 Chéngnán · thành nam Hán Việt: thành nam · Pinyin: Chéngnán Tổng quan Cấu tạo: 城 (thành) + 南 (nam)PinyinChéngnánHán Việtthành namCấu tạo城 + 南 · thành + nam nghĩa thành phần: thành + nam Nghĩa EngCihui Seongnam