城垛口
thành đóa khẩu
Hán Việt: thành đóa khẩu · Pinyin: chéng duǒ kǒu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.城牆前方突起的部分。 2.城上的矮牆。也稱為「城堞」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 城垛➋。
Eng
- Cihui 城垛口 héngduòkǒu n. crenel (of battlements)