城垛子 thành đóa tử Hán Việt: thành đóa tử Tổng quan Cấu tạo: 城 (thành) + 垛 (đóa) + 子 (tử)Hán Việtthành đóa tửCấu tạo城 + 垛 + 子 · thành + đóa + tử nghĩa thành phần: thành + đóa + tử Nghĩa EngCihui 城垛子 héngduǒzi ►See chéngduǒ