城垣
thành viên
Hán Việt: thành viên · Pinyin: chéng yuán
Tổng quan
tường thành
Nghĩa
Việt
- Cihui tường thành
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 城牆。《史記.卷一一.孝景本紀》:「上庸地動二十二日,壞城垣。」《三國演義》第七四回:「樊城周圍,白浪滔天,水勢益甚,城垣漸漸浸塌,男女擔土搬磚,填塞不住。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 城墙。
Eng
- CC-CEDICT city wall
- Cihui city wall