城堞

thành điệp

Hán Việt: thành điệp

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (điệp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 城上的矮牆。漢.賈誼《新書.卷六.春秋》:「及翟伐衛,寇挾城堞矣。」唐.元稹〈欲曙〉詩:「片月低城堞,稀星轉角樓。」也稱為「城垛口」。

Eng

  • Cihui 城堞 héngdié n. battlements